| ẮC QUY KÍN KHÍ (VRLA AGM) LONG 12V-20AH (20HR), WP20-12N, F6-M5 | ||||
| Dung lượng danh định | 20 Hour Rate | 1A to 10.50V | 20Ah | |
| (Nominal capacity) | 10 Hour Rate | 1.9A to 10.50V | 19Ah | |
| 5 Hour Rate | 3.4A to 10.2V | 17Ah | ||
| 1 C | 20A to 9.60V | 11.33Ah | ||
| PHÓNG THỰC TẾ 1C | 20A to 9.60V | Duration 00:00:00 | ||
| (by BK Precision 8614) | ~s | |||
| S/N: | ~Ah | |||
| ~Wh | ||||
| 3 C | 60A to 9.60V | 8Ah | ||
| Kích thước (mm) | Dài (L) 181x Rộng (W) 76 x Cao (H) 167 x Tổng cao (TH) 167 (+2,-1) | |||
| Nội trở (I.R) @1Khz | < 10.5 mΩ | Trọng lượng | 5.95 Kg (13.09Lbs.) | |
| Tuổi thọ thiết kế | 5 năm | Vật liệu vỏ + nắp | ABS, UL94-HB | |
| Điện cực (Terminal) | F6 Terminal – M5 Bolts | Lực vặn ốc kiến nghị M5: 5 N-m (51kgf-cm) | ||
| Lực vặn ốc tối đa M5: 6 N-m (61kgf-cm) | ||||
| DÒNG SẠC | Sạc công suất <= 1A | Phóng tối đa 5s: 300 (A) | ||
| CHARGING CURRENT | Sạc thông thường <= 2A | |||
| Sạc nhanh <=6A | ||||
| PHƯƠNG PHÁP SẠC | SẠC CHU KỲ | SẠC THƯỜNG XUYÊN | ||
| @25°C | (CYCLE) | (STANDY) | ||
| HỆ SỐ BÙ NHIỆT | ||||
| (Coefficient) | 14.40V ~ 15.00V | 13.50V ~ 13.80V | ||
| -5.0mV/ °C/ cell | -3.0mV/ °C/ cell | |||
| Nhiệt độ | -15°C< sạc <40°C | -15°C< phóng <50°C | -15°C< lưu <40°C | |
| Nhiệt độ môi trường lý tưởng tại nơi lắp đặt ắc quy là ở ngưỡng 20°C (±5°C) | ||||
| Tự phóng điện | 1 tháng còn 97% | 3 tháng còn 92% | 6 tháng còn 85% | |
| Tiêu chuẩn | IEC 60896-21&22:2004 / TCVN 11850-21:2017 VILAS | |||
| chất lượng, | ISO 45001:2018 Certificate of occupational health and safety management systems | |||
| Chứng chỉ | ISO 14001:2015 Certificate of environmental management | |||
| (Quality | ISO 9001:2015 Certificate of quality management | |||
| Standards, | ISO/ IEC 17025:2017 Certificate of Accreditation | |||
| Certificates) | UL (No.: MH16982) Certificate of compliance | |||
| SECTION 1 | SECTION 2 | SECTION 5 | SECTION 11 | SECTION 12 | ||||
| >> Click to visit UL’s website | ||||
| CE (No.: 113R0458-034) Certificate of compliance (Conformité Européenne) | ||||
| Tài liệu | Datasheet / Catalogue>> WP20-12N | |||
| (Documents) | User Manual – Tài liệu kỹ thuật | |||
| KungLong Battery eCatalogue | ||||
| MSDS (Material Safety Data Sheet): English | Vietnamese | ||||
| Xuất xứ | Made in Vietnam | Bảo hành: 12 tháng | ||
Ắc Quy LONG (12V – 20AH)
Giá: Liên hệ
- Hệ thống dự phòng UPS
- Hệ thống an ninh chống trộm
- Hệ thống báo cháy
- Hệ thống chiếu sáng dự phòng
Danh mục: Ắc quy Long, Acquy lưu trữ, Công Nghệ Thông Tin
Hãy là người đầu tiên nhận xét “Ắc Quy LONG (12V – 20AH)” Hủy
Sản phẩm tương tự
Giá: Liên hệ
Lan cable – category 6A – SF/UTP – 4 pairs – L. 500 m – LSZH sleeve (032778)
Giá: Liên hệ
Bộ lưu điện 650VA/360W Kết nối máy tính, POS (cân điện tử), máy tính tiền, Tivi, máy in, máy scan, telephone ,ATM, máy chấm công, Camera (CCTV)
Giá: Liên hệ
Bộ lưu điện 2000VA/1600Watts Online (Tower) thiết lưu trữ Sever , Medical, Industry, ATM, Camera (CCTV), Carparking
Giá: Liên hệ
Bộ lưu điện 20kVA/18kWatts (3/1) (3/3) Online Data Center, Medical, Industry, Transport, Emergency
Giá: Liên hệ
SNMP hoạt động như một giải pháp giao tiếp nâng cao cho hệ thống UPS.
Giá: Liên hệ
LAN Cable – Cat. 6 – SF/UTP – 4 Pairs, PVC, Blue (032757)
Giá: Liên hệ
LAN Cable – Cat. 6 – U/UTP – 4 Pairs (24AWG) , PVC, Blue (032755)
Giá: Liên hệ
Bộ lưu điện 3000VA/2400Watts Online (Tower) thiết lưu trữ Sever , Medical, Industry, ATM, Camera (CCTV), Carparking




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.